đế chế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế độ chính trị do một hoàng đế (đế vương) đứng đầu và cai trị: Một hình thức nhà nước quân chủ, thường có lãnh thổ rộng lớn và bao gồm nhiều dân tộc hoặc vùng đất bị chinh phục.
- Quốc gia hoặc liên minh các quốc gia dưới quyền thống trị của một hoàng đế: Chỉ một thực thể chính trị cụ thể trong lịch sử được xây dựng và cai trị theo chế độ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đế chế La Mã tồn tại trong nhiều thế kỷ. (Một quốc gia cổ đại do hoàng đế cai trị.)
- Sự sụp đổ của một đế chế thường kéo theo nhiều biến động chính trị. (Chỉ sự kết thúc của một chế độ quân chủ quyền lực và lãnh thổ rộng lớn.)
- Ông ta mơ ước xây dựng một đế chế hùng mạnh. (Mong muốn thiết lập một quốc gia rộng lớn dưới quyền cai trị của một hoàng đế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đế chế thực dân": thường dùng để chỉ các đế quốc đi xâm chiếm và cai trị các vùng đất thuộc địa.
- Các đế chế thực dân châu Âu từng thống trị nhiều vùng đất trên thế giới.
- "đế chế phong kiến": nhấn mạnh cơ cấu quyền lực và xã hội kiểu phong kiến dưới thời một hoàng đế.
- Đế chế phong kiến Trung Hoa có lịch sử lâu đời.
Biến thể và từ gần giống
- Đế quốc (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng với sắc thái nhấn mạnh quyền lực bá chủ, sự bành trướng và thống trị của một quốc gia đối với các dân tộc khác.
- Chủ nghĩa đế quốc.
- Hoàng đế (danh từ): Người đứng đầu một đế chế.
- Vương quốc (danh từ): Quốc gia do vua hoặc nữ hoàng (quốc vương) cai trị, thường có quy mô hoặc cấu trúc quyền lực khác với đế chế.
Từ đồng nghĩa
- Đế quốc: Quốc gia có chủ quyền rộng lớn, thường bao gồm nhiều lãnh thổ và dân tộc dưới quyền cai trị của một hoàng đế.
- Đế quốc chủ nghĩa: Học thuyết hoặc chính sách mở rộng quyền lực và lãnh thổ của một đế quốc.
Thành ngữ liên quan
- "Mặt trời không bao giờ lặn trên đế chế": Thành ngữ lịch sử miêu tả các đế chế có lãnh thổ trải rộng khắp địa cầu, đến mức luôn có một phần lãnh thổ đang là ban ngày.
- Người ta nói rằng mặt trời không bao giờ lặn trên đế chế Anh thời kỳ đó.